Nghĩa tiếng Việt của

along

Phiên âm Mỹ /əˈlɔŋ/

Transcript: từ "along" phát âm Mỹ /əˈlɔŋ/ — audio file: along.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #388) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
theo chiều dài, suốt theo
to lie along — nằm dài ra
tiến lên, về phía trước
come along — đi nào, đi lên, tiến lên đi
how are you getting along? — thế nào dạo này công việc làm ăn của anh tiến tới ra sao?
all along — suốt, suốt từ đầu đến đuôi; ngay từ đầu
I knew it all along — tôi biết câu chuyện đó ngay từ đầu; tôi biết suốt từ đầu đến đuôi câu chuyện đó
[all] along of
(thông tục) vì, do bởi
it happened all along of your carelessness — câu chuyện xảy ra là do sự thiếu thận trọng của anh
along with
theo cùng với, song song với
come along with me — hãy đi với tôi
right along
(Mỹ) luôn luôn, bao giờ cũng
giới từ
dọc theo, theo
to walk along the road — đi dọc theo con đường
along the river — dọc theo con sông
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dọc theo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật