Nghĩa tiếng Việt của
church
Phiên âm Mỹ /tʃɝtʃ/ BrE /tʃɜːtʃ/
Transcript: từ "church" phát âm Mỹ /tʃɝtʃ/ Anh /tʃɜːtʃ/ — audio file: church.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #744) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nhà thờ
buổi lễ (ở nhà thờ)
what time does church begin? — buổi lễ bắt đầu lúc nào?
Church giáo hội; giáo phái
the Catholic Church
giáo phái Thiên chúa
as poor as a church mouse
nghèo xơ nghèo xác
to go into the church
đi tu
to go to church
đi nhà thờ, đi lễ (nhà thờ)
lấy vợ, lấy chồng
ngoại động từ
đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà thờ
Lĩnh vực: xây dựng
giáo đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- church = nhà thờ (Kitô giáo): go to church = đi lễ (không the khi nghĩa đi lễ); the church = tòa nhà/tổ chức giáo hội;
- churchgoer = người đi lễ thường xuyên; church service = buổi lễ thờ phượng.
Dễ nhầm
- church (Kitô giáo) vs pagoda (chùa) vs temple (đền/thánh đường rộng) vs mosque (thánh đường Hồi).
Mẫu câu giá trị
- "The village church dates back to 1890." (nhà thờ làng xây từ 1890).
- "They attend church every Sunday." (Chủ nhật nào gia đình cũng đi lễ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật