Nghĩa tiếng Việt của
easy
Phiên âm Mỹ /ˈizi/
Transcript: từ "easy" phát âm Mỹ /ˈizi/ — audio file: easy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #408) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
easy manners — cử chỉ ung dung
dễ, dễ dàng
easy of access — dễ gần; dễ đi đến
easy money — tiền kiếm được dễ dàng
dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục
(thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm
easy circumstances
sự sung túc, cuộc sống phong lưu
easy of virture
lẳng lơ (đàn bà)
to easy street
(Mỹ) sung túc, phong lưu
phó từ
(như) easily
danh từ
sự nghỉ ngơi một lát
to have on easy — nghỉ ngơi một lát
Chuyên ngành kinh tế
dễ dàng
dễ kiếm
Chuyên ngành kỹ thuật
dễ dàng
dễ dàng đọc
đơn giản- dễ dàng, đơn giản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- easy = dễ: "an easy question"; easy TO do (khuôn it is easy to V): "It is easy to give up." (dễ bỏ cuộc mà).
- take it easy = thư giãn/đừng căng; go easy on somebody = tha thù nhẹ tay.
Dễ nhầm
- easy vs simple: easy về mức khó người làm; simple về cấu trúc gọn ("a simple recipe" — công thức đơn giản, chưa chắc dễ làm).
Mẫu câu giá trị
- "It is easy to learn words; it is harder to keep them." (học từ dễ, giữ từ mới khó).
- "Take it easy — one step at a time." (từ từ thôi, từng bước một).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật