Nghĩa tiếng Việt của

anything

Phiên âm Mỹ /ɛniθˌɪŋ/

Transcript: từ "anything" phát âm Mỹ /ɛniθˌɪŋ/ — audio file: anything.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #318) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ & đại từ
vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi)
have you anything to drink? — anh có gì để uống không?
is there anything to do? — có việc gì làm không?
he doesn't do anything — hắn không làm gì hết
without doing anything whatever — không làm một việc gì hết
bất cứ việc gì, bất cứ vật gì (trong câu khẳng định)
anything you like — bất cứ cái gì mà anh thích
anything else — bất cứ vật nào khác
if anything should happen to him — nếu có việc gì xảy ra cho nó
anything but — là bất cứ cái gì chỉ trừ; không... chút nào
he is anything but a coward — hắn có thể là bất cứ cái gì chỉ trừ là một thằng hèn
he is anything but good — hắn không tốt chút nào
if anything — có thể, có lẽ, có thế chăng
if anything, he is worse than yesterday — có thể là sức khoẻ của anh ta hôm nay còn kém hôm qua
like anything
(thông tục) hết sức, vô cùng, cực kỳ
to run like anything — chạy hết tốc lực
to work like anything — làm việc hết sức mình
Chuyên ngành kỹ thuật
bất cứ thứ nào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật