Nghĩa tiếng Việt của

another

Phiên âm Mỹ /əˈnʌðɚ/ BrE /əˈnʌðə/

Transcript: từ "another" phát âm Mỹ /əˈnʌðɚ/ Anh /əˈnʌðə/ — audio file: another.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #140) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
khác
another time — lần khác
that's another matter — đó là một vấn đề khác
nữa, thêm... nữa
another cup of tea — một tách trà nữa
another ten years — thêm mười năm nữa
giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là
he is another Shakespeare — anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia
you will never see such another man — anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa
đại từ
người khác, cái khác; người kia, cái kia
I don't like this book, give me another — tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
one way or another — bằng cách này hay bằng cách khác
one after another — lần lượt người nọ sau người kia
taken one another with — tính gộp cả cái nọ bù cái kia
người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như
you will never see much another — anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa)
one another
lẫn nhau
love one another — hãy yêu thương lẫn nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
một cái khác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật