Nghĩa tiếng Việt của

body

Phiên âm Mỹ /ˈbɑdi/

Transcript: từ "body" phát âm Mỹ /ˈbɑdi/ — audio file: body.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #401) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thân thể, thể xác
sound in mind and body — lành mạnh cả tâm hồn lẫn thể xác
xác chết, thi thể
thân (máy, xe, tàu, cây...)
the body of a machine — thân máy
nhóm, đoàn, đội, ban, hội đồng
a legislative body — hội đồng lập pháp
the diplomatic body — đoàn ngoại giao
a body of cavalry — đội kỵ binh
an examining body — ban chấm thi
khối; số lượng lớn; nhiều
to have a large body of facts to prove one's statements — có nhiều sự kiện để chứng minh những lời phát biểu của mình
con người, người
a nice body — (thông tục) một người tốt
vật thể
a solid body — vật thể rắn
heavenly bodies — thiên thể
ngoại động từ
tạo nên một hình thể cho (cái gì)
((thường) + forth) thể hiện, tượng trưng
Chuyên ngành kinh tế
chất nền
cơ quan
độ đặc
tổ chức
vật thể
Chuyên ngành kỹ thuật
cabin
đế
độ nhớt
độ sệt
giá
giá đỡ
hạt (dầu)
hộp
khối
khung
khung xe
phần chính
sườn
thân bulông
thùng xe
vật
vật thể
vỏ
vỏ máy
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khung toa
sườn toa
Lĩnh vực: xây dựng
lớp nền (sơn)
thân khung xe
vật (thể)
Lĩnh vực: ô tô
thân
thân vật thể
thùng, thân xe
Lĩnh vực: điện lạnh
thân người
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thân trục (cán)
thùng thân xe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật