Nghĩa tiếng Việt của
christmas
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɪsməs/ BrE /ˈkrɪsməs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "christmas" phát âm Mỹ /ˈkɹɪsməs/ Anh /ˈkrɪsməs/ — audio file: christmas.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
lễ Nô-en
father christmas — ông già Nô-en
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giáng sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at Christmas; Christmas Day; Christmas tree; Christmas present
Dễ nhầm
- Christmas is a proper holiday name and is capitalized; Xmas is informal shorthand
Mẫu câu giá trị
- “The library will close for three days at Christmas.” (Thư viện sẽ đóng cửa ba ngày vào dịp Giáng sinh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật