Nghĩa tiếng Việt của
afternoon
Phiên âm Mỹ /ˌæftɚˈnun/ BrE /ˌæftəˈnun/
Transcript: từ "afternoon" phát âm Mỹ /ˌæftɚˈnun/ Anh /ˌæftəˈnun/ — audio file: afternoon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #948) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
buổi chiều
in the afternoon of one's life — lúc về già
afternoon farmer — người lười biếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- afternoon = buổi chiều (n): in the afternoon (vào buổi chiều) nhưng tomorrow/yesterday/every afternoon không in;
- Good afternoon! = chào buổi chiều (12h-18h);
- afternoon tea = trà chiều (văn hóa Anh); this afternoon + quá khứ/tương lai tùy mệnh đề.
Dễ nhầm
- afternoon (sau 12h-18h) vs evening (18h-trước ngủ): giao điểm mờ, văn hóa quyết định.
Mẫu câu giá trị
- "Afternoon classes start at one." (lớp chiều bắt đầu một giờ).
- "The shop closes early this afternoon." (chiều nay quán đóng sớm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật