Nghĩa tiếng Việt của
age
Phiên âm Mỹ /eɪdʒ/
Transcript: từ "age" phát âm Mỹ /eɪdʒ/ — audio file: age.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #282) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tuổi
what is your age? — anh bao nhiêu tuổi?
to be twenty years of age — hai mươi tuổi
the age of discretion — tuổi khôn, tuổi biết suy xét rồi (14 tuổi)
over age — quá tuổi quy định
tuổi già, tuổi tác
back bent with age — lưng còng vì tuổi tác
thời đại, thời kỳ
the stone age — thời kỳ đồ đá
the golden age — thời kỳ hoàng kim
tuổi trưởng thành
to be (come) of age — đến tuổi trưởng thành
to be under age — chưa đến tuổi trưởng thành
(thông tục), ((thường) số nhiều) lâu lắm, hàng thế kỷ
I haven't seen him for ages — đã lâu lắm tôi không gặp anh ấy
thế hệ
to act (be) one's age
xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình
age consent
(xem) consent
to beat one's well
già mà còn khoẻ, nom trẻ hơn tuổi
a dog's age
a coon's age
(Mỹ) (thông tục) một thời gian dài, hàng thế kỷ
a green old age
tuổi già, tuổi già sung sướng
hoary age
tuổi già, tuổi hạc
the infitmities of age
những bệnh tật lúc tuổi già
to look one's age
(xem) look
Chuyên ngành kỹ thuật
hóa già
kỷ
lão hóa
niên đại
thời đại
thời gian phục vụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đại
Lĩnh vực: y học
tuổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- age = tuổi: "at the age of six" (ở tuổi sáu).
- ageing (BrE)/aging (AmE) = già hóa: "ageing population" — siêu chủ đề Task 2.
- middle-aged = trung niên; teenage = tuổi thiếu niên.
Dễ nhầm
- age (v) = già đi: "The population is ageing rapidly." (dân số già nhanh).
- Hỏi tuổi lịch sự hơn: "May I ask your age?"
Mẫu câu giá trị
- "She learned to swim at the age of five." (bơi lúc năm tuổi).
- "An ageing society needs better healthcare." (xã hội già hóa cần y tế tốt hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật