Nghĩa tiếng Việt của

fact

Phiên âm Mỹ /fækt/

Transcript: từ "fact" phát âm Mỹ /fækt/ — audio file: fact.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #202) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
việc, sự việc
to confess the fact — thú nhận đã làm việc gì
sự thật
the facts of life — sự thật của cuộc đời; (thông tục) những điều cần biết về vấn đề sinh dục, sinh đẻ...
the fact of the matter is... — sự thật của vấn đề là...
sự kiện
hard facts — sự kiện rõ rành rành không thể chối câi được
thực tế
in point of fact; as a matter of fact — thực tế là
cơ sở lập luận
his facts are disputable — cơ sở lập luận của anh ta không chắc
in fact
trên thực tế, thực tế là
nói tóm lại
Chuyên ngành kỹ thuật
dữ liệu
sự kiện
sự việc
Lĩnh vực: điện
thực trạng
Chuyên ngành kỹ thuật
dữ liệu
sự kiện
sự việc
Lĩnh vực: điện
thực trạng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật