Nghĩa tiếng Việt của
building
Phiên âm Mỹ /ˈbɪldɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "building" phát âm Mỹ /ˈbɪldɪŋ/ — audio file: building.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
kiến trúc; sự xây dựng
công trình kiến trúc, công trình xây dựng
toà nhà, binđinh
Chuyên ngành kinh tế
kiến tạo
kiến thiết
kiến trúc
nghề kiến trúc
sự xây cất
tòa kiến trúc
xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động sản
cấu trúc
công trình
kiến trúc
nhà
sự xây dựng
thi công
xây dựng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
công trình kiến trúc
Lĩnh vực: xây dựng
công trình, tòa nhà
ngành xây dựng
sự thi công
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tòa nhà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an office/building site; building materials; building confidence
Dễ nhầm
- building is the -ing form of build and also a structure; use a building for a physical structure
Mẫu câu giá trị
- “The new building has a quiet room on every floor.” (Tòa nhà mới có một phòng yên tĩnh ở mỗi tầng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật