Nghĩa tiếng Việt của
except
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsɛpt/
Transcript: từ "except" phát âm Mỹ /ɪkˈsɛpt/ — audio file: except.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #841) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
trừ ra, loại ra
nội động từ
phản đối, chống lại
to except against someone's statement — phản đối lại lời tuyên bố của ai
giới từ
trừ, trừ ra, không kể
liên từ
(cổ) trừ phi
Chuyên ngành kinh tế
không kể
không kể...
ngoài...
trừ...ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sự loại trừ
Lĩnh vực: xây dựng
trừ phi
Lĩnh vực: toán & tin
trừ ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sự loại trừ
Lĩnh vực: xây dựng
trừ phi
Lĩnh vực: toán & tin
trừ ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- except = ngoại trừ (prep/conj): except FOR = trừ ra ("Everyone came except for Lan"); except + mệnh đề: "except (that) it rained";
- besides khác hẳn: besides = NGOÀI RA CÒN (kèm thêm); except = TRỪ RA (loại bỏ)! "Besides English, she speaks French" (còn biết tiếng Pháp) ≠ "Except English, she speaks French" (chỉ trừ tiếng Anh thì nói tiếng Pháp).
Dễ nhầm
- exception (n) = ngoại lệ: without exception (không một ngoại lệ nào).
Mẫu câu giá trị
- "The cafe opens daily except Mondays." (quán mở mỗi ngày trừ thứ Hai).
- "Except for a few typos, the essay is solid." (ngoài vài lỗi gõ, bài luận chắc tay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật