Nghĩa tiếng Việt của

except

Phiên âm Mỹ /ɪkˈsɛpt/

Transcript: từ "except" phát âm Mỹ /ɪkˈsɛpt/ — audio file: except.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #841) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
trừ ra, loại ra
nội động từ
phản đối, chống lại
to except against someone's statement — phản đối lại lời tuyên bố của ai
giới từ
trừ, trừ ra, không kể
liên từ
(cổ) trừ phi
Chuyên ngành kinh tế
không kể
không kể...
ngoài...
trừ...ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sự loại trừ
Lĩnh vực: xây dựng
trừ phi
Lĩnh vực: toán & tin
trừ ra
Chuyên ngành kỹ thuật
sự loại trừ
Lĩnh vực: xây dựng
trừ phi
Lĩnh vực: toán & tin
trừ ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật