Nghĩa tiếng Việt của

front

Phiên âm Mỹ /fɹʌnt/ BrE /frʌnt/

Transcript: từ "front" phát âm Mỹ /fɹʌnt/ Anh /frʌnt/ — audio file: front.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #488) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(thơ ca) cái trán
cái mặt
front — mặt đối mặt
đằng trước, phía trước; mặt trước (nhà...); (thông tục) bình phong ((nghĩa bóng))
in front of — ở phía trước
vạt ngực (hồ cứng, ở sơ mi đàn ông)
(quân sự); (chính trị) mặt trận
to go the front — ra mặt trận
the liberation front — mặt trận giải phóng
the popular front — mặt trận bình dân
production front — mặt trận sản xuất
sự trơ tráo, sự trơ trẽn
to have the front to do something — dám trơ trẽn làm một việc gì
to show a bold front — dám giơ cái mặt mo ra
đường đi chơi dọc bờ biển (ở nơi nghỉ mát)
mớ tóc giả
(khí tượng) Frông
to come to the front
nổi bật
tính từ
đằng trước, về phía trước, ở phía trước
(ngôn ngữ học) front vowel nguyên âm lưỡi trước
phó từ
về phía trước, thẳng
eyes front! — (quân sự) nhìn đằng trước, thẳng!
ngoại động từ
xây mặt trước (bằng đá...)
a house fronted with stone — nhà mặt trước xây bằng đá
quay mặt về phía; đối diện với
your house fronts mine — nhà anh đối diện với nhà tôi
đương đầu, chống cự
to front danger — đương đầu với nguy hiểm
nội động từ ((thường) + to, towards, on, upon)
quay mặt về phía; đối diện với
the hotel fronts on the sea — khách sạn quay mặt ra biển
Chuyên ngành kỹ thuật
bề mặt
chính diện
fron (khí tượng)
mặt đầu
mặt giới hạn
mặt ngoài
mặt tiền
mặt trước
phía trước
tuyến
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tuyến công tác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật