Nghĩa tiếng Việt của
drink
Phiên âm Mỹ /dɹɪŋk/ BrE /drɪŋk/
Transcript: từ "drink" phát âm Mỹ /dɹɪŋk/ Anh /drɪŋk/ — audio file: drink.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #655) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đồ uống, thức uống
solf drinks — đồ uống nhẹ (không có chất rượu)
strong drinks — rượu mạnh
rượu mạnh ((cũng) strong drink)
hớp, ngụm; cốc, ly (rượu, nước giải khát)
to have a drink — uống một cốc (rượu...)
to stand drinks round — thết một chầu uống (rượu...)
thói rượu chè, thói nghiện rượu
to be on the drink — rượu chè bê tha, uống rượu tí bỉ
to take to drink — nhiễm thói rượu chè
to be in drink — say rượu
(hàng không), (từ lóng) biển
ngoại động từ drank; drunk; (thơ ca) drunken
uống (rượu, nước...)
to drink the waters — uống nước suối khoáng (để chữa bệnh)
uống cạn; (nghĩa bóng) tận hưởng; chịu đựng cho đến cùng
he has drunk two cups of tea — anh ấy đã uống (cạn) hai tách trà
to drink the cup of joy — tận hưởng niềm vui
to drink the cup of pain — chịu đựng cho đến cùng nỗi đau đớn
uống hết, rượu chè phung phí hết (tiền...)
to drink one's wages — uống hết tiền lương, rượu chè phung phí hết tiền lương
uống cho đến nỗi
to drink oneself drunk — uống say luý tuý
to drink oneself to dealth — uống nhiều quá đến chết mất
to drink oneself into debt — uống cho đến mang công mắc nợ
nâng cốc chúc
to drink someone's health — nâng cốc chúc sức khoẻ ai
to drink success to someone — uống chúc mừng ai thành công
((thường) + up, in) hút, thấm (nước) (cây, giấy thấm...)
nội động từ
uống
(+ to) nâng cốc chúc
to drink to somebody — nâng cốc chúc sức khoẻ ai
uống rượu, uống say, nghiện rượu
to drink deep; to drink hard; to drink heavily; to drink like a fish — uống luý tuý, uống rượu như hũ chìm
to drink away
rượu chè mất hết (lý trí...)
uống cho quên hết (nỗi sầu...)
to drink [someone] down
uống hơn (ai), tửu lượng bỏ ai (xa)
to drink in
hút vào, thấm vào
nghe như uống lấy, nghe say sưa; ngắm nhìn như uống lấy, ngắm nhìn say sưa
(thông tục) nốc (rượu) vào
to drink off; to drink up
uống một hơi, nốc thẳng một hơi
to drink confusion to somebody
(xem) confusion
to drink someone under the table
uống được nhiều rượu hơn ai, tửu lượng bỏ xa ai
Chuyên ngành kinh tế
đồ uống
thức uống
uống
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
uống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drink — drank, drunk: uống (v) / món uống (n): "a cold drink" (món uống lạnh); drinks are on me = nước tôi trả (mời chiêu đãi);
- drink (v) = uống rượu: "He does not drink" (anh không uống rượu);
- drinkable = uống được; drinking water = nước uống.
Dễ nhầm
- drink (đồ uống) vs beverage (đồ uống formal — menu) vs juice (nước ép cụ thể).
Mẫu câu giá trị
- "Would you like something to drink?" (bạn muốn uống gì không — câu mời chuẩn).
- "Drink plenty of water during the hike." (đi leo nhớ uống nhiều nước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật