Nghĩa tiếng Việt của

agent

Phiên âm Mỹ /ˈeɪdʒənt/

Transcript: từ "agent" phát âm Mỹ /ˈeɪdʒənt/ — audio file: agent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #992) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
người đại lý
((thường) số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ
tác nhân
physical agent — tác nhân vật lý
chemical agent — tác nhân hoá học
forward agent
người làm công tác phát hành; người gửi đi
road agent
(Mỹ) kẻ cướp đường
secret agent
đặc vụ, trinh thám
ticket agent
(Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé
Chuyên ngành kinh tế
hãng đại lý
người đại diện
người đại lý
nhân viên
tác nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
chất hóa học
chi nhánh
đại lý
hóa chất
lực tác động
người đại diện
người đại lý
nhân tố
nhân viên
phương tiện
vật chất
vật liệu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất phản ứng
Lĩnh vực: toán & tin
chương trình đại lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật