Nghĩa tiếng Việt của
agent
Phiên âm Mỹ /ˈeɪdʒənt/
Transcript: từ "agent" phát âm Mỹ /ˈeɪdʒənt/ — audio file: agent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #992) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
người đại lý
((thường) số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ
tác nhân
physical agent — tác nhân vật lý
chemical agent — tác nhân hoá học
forward agent
người làm công tác phát hành; người gửi đi
road agent
(Mỹ) kẻ cướp đường
secret agent
đặc vụ, trinh thám
ticket agent
(Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé
Chuyên ngành kinh tế
hãng đại lý
người đại diện
người đại lý
nhân viên
tác nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
chất hóa học
chi nhánh
đại lý
hóa chất
lực tác động
người đại diện
người đại lý
nhân tố
nhân viên
phương tiện
vật chất
vật liệu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất phản ứng
Lĩnh vực: toán & tin
chương trình đại lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- agent = đại lý/người đại diện/tác nhân (n): a travel agent (nhân viên du lịch), a real-estate agent (môi giới BĐS), an agent OF change (tác nhân thay đổi);
- agency (n) = công ty đại lý/quyền tự chủ;
- agent = tác nhân gây (hóa học: cleaning agents — chất tẩy rửa).
Dễ nhầm
- agent (người/cái tác động thay mặt) vs broker (môi giới trung gian giao dịch) vs representative (đại diện thương hiệu).
Mẫu câu giá trị
- "Our agent booked everything in one call." (một cuộc gọi, agent lo toàn bộ đặt chỗ).
- "Small daily actions are the real agent of change." (hành động nhỏ hằng ngày mới là tác nhân thay đổi thật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật