Nghĩa tiếng Việt của
dare
Phiên âm Mỹ /dɛɹ/ BrE /dɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dare" phát âm Mỹ /dɛɹ/ Anh /dɛə/ — audio file: dare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2401) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự dám làm
sự thách thức
to take a dare — nhận lời thách
ngoại động từ (dared, durst; dared)
dám, dám đương đầu với
he did not dare to come; he dared not come — nó không dám đến
how dare you speak like this? — tại sao anh dám nói như vậy?
to dare any danger — dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
thách
I dare you to do it — tôi thách anh làm điều đó
I dare say
tôi dám chắc
I dare swear
tôi dám chắc là như vậy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dám
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dare to do something; How dare you…?; dare somebody to do something
Dễ nhầm
- dare vừa là động từ thường vừa có cách dùng gần trợ động từ trong câu phủ định/hỏi; be brave thường cần bổ ngữ khác
Mẫu câu giá trị
- “He didn’t dare open the letter until his sister arrived.” (Anh ấy không dám mở thư cho đến khi chị gái đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật