Nghĩa tiếng Việt của
called
Phiên âm Mỹ /kɔld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "called" phát âm Mỹ /kɔld/ — audio file: called.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được gọi
Lĩnh vực: toán & tin
đối tượng được gọi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- called somebody; be called; called for help; call → called
Dễ nhầm
- called is the past and past participle of call; be called introduces a name or title
Mẫu câu giá trị
- “A neighbor called the repair service when the lift stopped.” (Một người hàng xóm gọi dịch vụ sửa chữa khi thang máy ngừng hoạt động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật