Nghĩa tiếng Việt của
again
Phiên âm Mỹ /əˈɡɛn/
Transcript: từ "again" phát âm Mỹ /əˈɡɛn/ — audio file: again.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #175) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
lại, lần nữa, nữa
trở lại
to be home again — trở lại về nhà
to be well (onedelf) again — khoẻ lại, bình phục
to come to again — lại tỉnh lại
đáp lại, dội lại
to answer again — trả lời lại; đáp lại
rocks echoed again — những vách đá vang dội lại
mặt khác, ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng
again, it is necessary to bear in mind that — hơn nữa cần phải nhớ rằng
these again are more expensive — vả lại những cái này đắt hơn
again and again — nhiều lần, không biết bao nhiêu lần
as much (many) again
nhiều gấp đôi
as rall again as somebody
cao gấp đôi ai
ever and again
thỉnh thoảng, đôi khi
half as much again
(xem) half
half as high again as somebody
half again somebody's height
cao gấp rưỡi ai
now and again
(xem) now
once and again
(xem) once
over again
(xem) over
time and again
(xem) time
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- again = lần nữa/lại: "Try again." (thử lại). once again = một lần nữa (nhấn mạnh).
Dễ nhầm
- again and again = đi đi lại lại/lặp nhiều lần: "I told you again and again."
- now and again = thi thoảng (khác again and again!).
Mẫu câu giá trị
- "Could you repeat that again?" (nhắc lại giúp tôi).
- "History repeats itself again and again." (lịch sử lặp lại mãi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật