Nghĩa tiếng Việt của
dad
Phiên âm Mỹ /dæd/
Transcript: từ "dad" phát âm Mỹ /dæd/ — audio file: dad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1632) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thông tục) ba, cha, bố, thầy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dad = bố (informal, thông dụng): "my dad", "Dad, look!" (viết hoa khi gọi trực tiếp).
- stay-at-home dad (bố ở nhà chăm con — xã hội Task 2); dad joke (truyện cười bố — informal).
- father (formal — văn viết: "his father worked at the mill").
Dễ nhầm
- dad (gọi thân) vs father (trung tính — văn viết/thuật ngữ "father of the bride") vs daddy (trẻ con).
- "single dad" (bố đơn thân) — mô tả hộ gia đình.
Mẫu câu giá trị
- "Dad rebuilt the stall every typhoon season." (bố dựng lại sạp mỗi mùa bão).
- "Stay-at-home dads doubled in the ward." (số bố ở nhà chăm con gấp đôi trong khu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật