Nghĩa tiếng Việt của
captain
Phiên âm Mỹ /ˈkæptən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "captain" phát âm Mỹ /ˈkæptən/ — audio file: captain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
tướng lão luyện; nhà chiến lược
(quân sự) đại uý
(hàng hải) thuyền trưởng, hạm trưởng
(thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
(ngôn ngữ nhà trường) trường lớp
(ngành mỏ) trưởng kíp
(hàng không) phi công
Chuyên ngành kinh tế
đội trưởng
nhóm trưởng
thuyền trưởng
tiếp viên trưởng
tổ trưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thuyền trưởng (trên tàu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- team/ship/flight captain; captain a team; captain’s armband
Dễ nhầm
- captain is the person in charge of a team or vessel; capitalize it before a name only as a title
Mẫu câu giá trị
- “The captain changed the sailing route because of the wind.” (Thuyền trưởng đổi tuyến đi biển vì gió.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật