Nghĩa tiếng Việt của
die
Phiên âm Mỹ /daɪ/
Transcript: từ "die" phát âm Mỹ /daɪ/ — audio file: die.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #454) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều dice
con súc sắc
the die in cast
số phận (mệnh) đã định rồi
[to be] upon the die
lâm nguy, lâm vào cảnh hiểm nghèo; lâm vào thế một mất một còn
as straight (true) as a die
thằng ruột ngựa
danh từ, số nhiều dies
(kiến trúc) chân cột
khuôn rập (tiền, huy chương...)
(kỹ thuật) khuôn kéo sợi
(kỹ thuật) bàn ren (đinh ốc...)
động từ
chết, mất, từ trần; băng hà (vua); tịch; hy sinh
to die of illeness — chết vì ốm
to die in battle (action) — chết trận
to die by the sword — chết vì gươm đao
to die by one's own hand — tự mình làm mình chết
to die from wound — chết vì vết thương
to die at the stake — chết thiêu
to die for a cause — hy sinh cho một sự nghiệp
to die in poverty — chết trong cảnh nghèo nàn
to die a glorious death — chết một cách vinh quang
to die through neglect — chết vì không ai chăm sóc (không ai nhìn ngó tới)
to die rich — chết giàu
to die the death of a hero — cái chết của một người anh hùng
mất đi, tắt đi, tàn lụi, không còn nữa; bị quên đi
the secret will die with him — điều bí mật mất đi theo với hắn, hắn mất đi mang theo cả điều bí mật
great deeds can't die — những việc làm vĩ đại không bao giờ có thể mất đi được
to be dying for (to) — thèm chết đi được, muốn chết đi được, khao khát
to be dying for something — muốn cái gì chết đi được
to be dying to something — muốn làm cái gì chết đi được
se lại đau đớn, chết lặng đi (lòng, trái tim)
my heart died within me — lòng tôi se lại đau đớn
to die away !
t to die down
chết dần, chết mòn, tàn tạ; tàn lụi (lửa...); tắt dần, bặt dần (tiếng động...); nguôi đi (cơn giận...); mất dần; tan biến đi
to die off
chết đột ngột; tắt phụt đi (ngọn đèn...); mất biến
chết lần lượt, chết dần chết mòn hết (một dân tộc...)
to die out
chết hết, chết sạch; tắt ngấm (ngọn lửa...); mất biến, mất hẳn (phong tục tập quán...)
chết dần, chết mòn; tắt dần, lụi dần
trưởng thành lỗi thời (kiểu quần áo...)
to die game
(xem) game
to die hard
(xem) hard
to die in harness
(xem) harness
to die in one's shoes (boots)
chết bất đắc kỳ tử; chết treo
to die in the last ditch
(xem) ditch
to die of laughing
cười lả đi
I die daily
(kinh thánh), hằng ngày tôi đau buồn muốn chết đi được
never say die
(xem) never
Chuyên ngành kinh tế
khuôn kéo sợi
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn cắt ren
bàn ren
chấu
dao cắt
đầu xọc
đế bán dẫn
dụng cụ cắt
khuôn dập
khuôn đột
khuôn đúc
khuôn dưới
khuôn ép trồi
khuôn in
khuôn kéo dây
khuôn rèn
mâm
rãnh cắt
ụ ren
Lĩnh vực: xây dựng
khuôn ven răng
Lĩnh vực: toán & tin
quân súc sắc
quân xúc xắc
Lĩnh vực: điện lạnh
tắt dần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- die = chết: die OF/FROM + bệnh/nguyên nhân: "die of cancer" (mất vì ung thư).
- die out = tuyệt chủng/mai một: "Many languages are dying out." (nhiều thứ tiếng đang lụi dần — Task 2).
- death (n) cái chết; dead (adj) đã chết; deadly = chết người: "a deadly virus".
Dễ nhầm
- Chuỗi: die (động từ) → dead (tình trạng) → death (danh từ) → deadly (tính chất gây chết).
Mẫu câu giá trị
- "Many species die out when habitats shrink." (môi trường thu hẹp là nhiều loài biến mất).
- "He died of heart failure at 60." (mất vì suy tim năm 60 tuổi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật