Nghĩa tiếng Việt của

earth

Phiên âm Mỹ /ɝθ/ BrE /ɜːθ/

Transcript: từ "earth" phát âm Mỹ /ɝθ/ Anh /ɜːθ/ — audio file: earth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1288) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đất, đất liền, mặt đất (đối lại với trời); quả đất
(hoá học) đất
rare earths — đất hiếm
hang (cáo, chồn...)
to go to earth — chui vào tận hang
trần gian, cõi tục (đối với thiên đường, địa ngục)
to come back to earth
thôi mơ tưởng mà trở về thực tế
to move heaven and earth
(xem) move
ngoại động từ
vun (cây); lấp đất (hạt giống)
đuổi (cáo...) vào hang
nội động từ
chạy vào hang (cáo...)
điện đặt dây đất, nối với đất
Chuyên ngành kỹ thuật
âm
bãi đất
đất
đất trồng
nối đất
mặt đất
mối nối đất
quả đất
sự mắc cạn
sự nối đất
thổ nhưỡng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đất đáy
Lĩnh vực: xây dựng
nền đáy
Lĩnh vực: ô tô
nối mass
vùng tiếp điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật