Nghĩa tiếng Việt của
deal
Phiên âm Mỹ /dil/
Transcript: từ "deal" phát âm Mỹ /dil/ — audio file: deal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #321) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
gỗ tùng, gỗ thông
tấm ván cây
số lượng
a great deal of — rất nhiều
a good deal of money — khá nhiều tiền
a good deal better — tố hơn nhiều
sự chia bài, lượt chia bài, ván bài
it's your deal — đến lượt anh chia
(thực vật học) sự giao dịch, sự thoả thuận mua bán; sự thông đồng ám muội; việc làm bất lương
to do (make) a deal with somebody — giao dịch mua bán với ai
cách đối xử; sự đối đãi
a square deal — cách đối xử thẳng thắn
New Deal
(Mỹ) chính sách kinh tế xã hội mới (của Ru-dơ-ven năm 1932)
ngoại động từ
((thường) + out) phân phát, phân phối
to deal out gifts — phân phát quà tặng
chia (bài)
ban cho
to deal someone happiness — ban cho ai hạnh phúc
giáng cho, nện cho (một cú đòn...)
to deal a blow at somebody
to deal somebody a blow
giáng cho ai một đòn
nội động từ
giao du với, có quan hệ với, giao thiệp với, chơi bời đi lại với
to refuse to deal with somebody — không giao thiệp với ai, không đi lại chơi bời với ai
(thương nghiệp) giao dịch buôn bán với
(+ in) buôn bán
to deal in rice — buôn gạo
chia bài
giải quyết; đối phó
to deal with a problem — giải quyết một vấn đề
a difficult matter to deal with — một vấn đề khó giải quyết
to deal with an attack — đối phó với một cuộc tấn công
đối xử, đối đãi, ăn ở, cư xử
to deal generously with (by) somebody — đối xử rộng rãi với ai
to deal cruelly with (by) somebody — đối xử tàn ác với ai
Chuyên ngành kinh tế
dàn xế
giải quyết
nhiều
sự dàn xếp
sự giao dịch
sự giao dịch buôn bán với
thỏa thuận mua bán
Chuyên ngành kỹ thuật
chơi hụi
chủ hụi
hợp đồng
phân phối
tấm ván
ván dày
ván lát
ván ốp
Lĩnh vực: xây dựng
giao ước
hụi
Lĩnh vực: toán & tin
nói về
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deal = thương vụ/thỏa thuận: "make a deal" (chốt thỏa thuận); a great deal of + không đếm được = rất nhiều: "a great deal of time".
- deal WITH = xử lý: "deal with complaints" (xử lý khiếu nại).
Dễ nhầm
- "It is a deal." = chốt, đồng ý. No big deal = có gì đâu.
- dealer = đại lý.
Mẫu câu giá trị
- "We spent a great deal of effort on training." (bỏ rất nhiều công đào tạo).
- "She deals with angry customers calmly." (xử lý khách giận rất điềm nhiên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật