Nghĩa tiếng Việt của

fun

Phiên âm Mỹ /fʌn/

Transcript: từ "fun" phát âm Mỹ /fʌn/ — audio file: fun.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #902) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
to be fond of fun — thích vui đùa
he is great (good) fun — anh ta vui thích, anh ta vui đùa
like fun
mạnh mẽ; rất nhanh
nhiều lần
(Mỹ) chắc chắn là không; không một chút nào; đáng ngờ lắm
to make fun of
(xem) make
to poke fun at somebody
(xem) poke
to say something for (in) fun
nói đùa
what fun!
thật là vui thú!
nội động từ
(hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vui thú

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật