Nghĩa tiếng Việt của
fun
Phiên âm Mỹ /fʌn/
Transcript: từ "fun" phát âm Mỹ /fʌn/ — audio file: fun.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #902) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
to be fond of fun — thích vui đùa
he is great (good) fun — anh ta vui thích, anh ta vui đùa
like fun
mạnh mẽ; rất nhanh
nhiều lần
(Mỹ) chắc chắn là không; không một chút nào; đáng ngờ lắm
to make fun of
(xem) make
to poke fun at somebody
(xem) poke
to say something for (in) fun
nói đùa
what fun!
thật là vui thú!
nội động từ
(hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vui thú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fun = niềm vui/vui (n/adj, không đếm khi nghĩa niềm vui): have fun (vui chơi thoải mái — câu chia tay chuẩn!); a fun teacher (thầy vui vẻ);
- funny = hài hước/ngộ ("a funny story") — khác fun!;
- make fun OF = trêu chọc (tiêu cực); for fun = cho vui.
Dễ nhầm
- fun (vui vẻ có niềm) vs funny (buồn cười) — "The clown is funny; the party is fun." (chú hề buồn cười; bữa tiệc vui vẻ).
Mẫu câu giá trị
- "Learning feels like fun when notes are clear." (học vui như chơi khi ghi chú rõ ràng).
- "The mascot made fun of itself to break the ice." (linh vật tự trêu mình để phá băng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật