Nghĩa tiếng Việt của
children
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɪldrən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "children" phát âm Mỹ /ˈtʃɪldrən/ — audio file: children.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều children
đứa bé, đứa trẻ
đứa con
(nghĩa bóng) kết quả, hậu quả, sản phẩm
sin is often the child of idleness — tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
người lớn mà tính như trẻ con
to be far gone with child
có mang sắp đến tháng đẻ
burnt child dreads the fire
(xem) fire
this child
(từ lóng) bõ già này
from a child
từ lúc còn thơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- children is the plural of child; children’s books/clothes
Dễ nhầm
- child has an irregular plural; do not write childs or childrens without an apostrophe
Mẫu câu giá trị
- “The children are waiting for their parents outside.” (Bọn trẻ đang đợi bố mẹ ở bên ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật