Nghĩa tiếng Việt của
any
Phiên âm Mỹ /ˈɛni/
Transcript: từ "any" phát âm Mỹ /ˈɛni/ — audio file: any.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #83) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
một, một (người, vật) nào đó (trong câu hỏi)
have you any book(s)? — anh có quyển sách nào không?
tuyệt không, không tí nào (ý phủ định)
I haven't any penny — tôi tuyệt không có đồng xu nào
to prevent any casualtry — tránh không bị thương tổn
bất cứ (ý khẳng định)
at any time — vào bất cứ lúc nào
you may ask any person about it — anh có thể hỏi bất cứ người nào về việc ấy
đại từ
một, một người nào đó, một vật nào đó (trong câu hỏi)
is there any of them there? — có ai trong bọn họ ở đây không?
không chút gì, không đứa nào (ý phủ định)
I cannot find any of them — tôi không tìm thấy một đứa nào trong bọn chúng
bất cứ vật gì, bất cứ ai (ý khẳng định)
choose any of these books — anh có thể chọn bất cứ quyển nào trong những quyển sách này
phó từ
một, chút nào, một tí nào (trong câu phủ định, câu hỏi dạng so sánh)
is that any better? — cái đó có khá hơn chút nào không?
I can't speak any plainer — tôi không thể nói rõ hơn được nữa
hoàn toàn
it did not matter any — vấn đề hoàn toàn không đáng kể; việc hoàn toàn chẳng có nghĩa lý gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bất kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Phủ định/nghi vấn/điều kiện: "I don't have any cash", "Do you have any questions?", "If you need anything, call me."
- Khẳng định nghĩa "bất kỳ": "Any bus goes there." (xe nào cũng đến được.)
- "any + danh từ số ít" = toàn bộ, không ngoại lệ: "Any student can join."
Dễ nhầm
- "some" (khẳng định, đề nghị) vs "any" (phủ định, hỏi chưa chắc): "Would you like some tea?" (mời — some) / "Is there any tea left?" (còn không — any).
- "any" + số nhiều hoặc không đếm được chủ yếu; "any book" số ít = sách nào cũng vậy.
Mẫu câu giá trị
- "If you have any trouble, just call this number." (gặp vấn đề gì cứ gọi số này — "any" trong câu hỗ trợ chuẩn.)
- "It's cheaper than any other store." (rẻ hơn mọi cửa hàng khác — "any other" trong so sánh tuyệt đối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật