Nghĩa tiếng Việt của

attention

Phiên âm Mỹ /əˈtɛnʃən/

Transcript: từ "attention" phát âm Mỹ /əˈtɛnʃən/ — audio file: attention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #578) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự chú ý
to pay attention to — chú ý tới
to attract attention — lôi cuốn sự chú ý
sự chăm sóc
to receive attention at a hospital — được chăm sóc điều trị tại một bệnh viện
(số nhiều) sự ân cần, sự chu đáo với ai
to show attentions to somebody — ân cần chu đáo với ai
(quân sự) tư thế đứng nghiêm
Attention! — nghiêm!
to come to (stand at) attention — đứng nghiêm
to pay attention
(xem) pay
Chuyên ngành kinh tế
chăm sóc
sự chú ý
Chuyên ngành kỹ thuật
chú ý
sự bảo dưỡng
sự chăm sóc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật