Nghĩa tiếng Việt của
attention
Phiên âm Mỹ /əˈtɛnʃən/
Transcript: từ "attention" phát âm Mỹ /əˈtɛnʃən/ — audio file: attention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #578) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự chú ý
to pay attention to — chú ý tới
to attract attention — lôi cuốn sự chú ý
sự chăm sóc
to receive attention at a hospital — được chăm sóc điều trị tại một bệnh viện
(số nhiều) sự ân cần, sự chu đáo với ai
to show attentions to somebody — ân cần chu đáo với ai
(quân sự) tư thế đứng nghiêm
Attention! — nghiêm!
to come to (stand at) attention — đứng nghiêm
to pay attention
(xem) pay
Chuyên ngành kinh tế
chăm sóc
sự chú ý
Chuyên ngành kỹ thuật
chú ý
sự bảo dưỡng
sự chăm sóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attention = sự chú ý: pay attention TO = chú ý tới (nhớ TO: "pay attention to details").
- attract/draw attention = hút sự chú ý; attention span = khoảng chú ý (mạng xã hội làm ngắn dần!).
- Attention, please! = Xin chú ý! (thông báo).
Dễ nhầm
- attention (chú ý hướng tới) vs concentration (tập trung sâu giữ mind).
Mẫu câu giá trị
- "Please pay attention to the safety briefing." (lắng nghe phần an toàn giúp).
- "Notifications fragment our attention." (thông báo xé vụn sự tập trung).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật