Nghĩa tiếng Việt của
game
Phiên âm Mỹ /ɡeɪm/
Transcript: từ "game" phát âm Mỹ /ɡeɪm/ — audio file: game.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #393) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trò chơi (như bóng đá, quần vợt, bài lá...)
(thương nghiệp) dụng cụ để chơi (các trò chơi)
(số nhiều) cuộc thi điền kinh, cuộc thi đấu
ván (bài, cờ...)
to win four games in the first set — thắng bốn ván trong trận đầu
trò cười; chuyện nực cười, trò đùa; sự trêu chọc, sự chế nhạo; trò láu cá, mánh khoé
to have a game with somebody — trêu chọc, chế nhạo ai
to make game of somebody — đùa cợt ai, chế nhạo ai, giễu ai
none of your games! — đừng có giở trò láu cá của anh ra!
ý đồ, mưu đồ
to play someone's game — vô tình giúp ai thực hiện được ý đồ của người ta
to spoil someone's game — làm hỏng mưu đồ của ai
thú săn; thịt thú săn
big game — thú săn lớn (như hổ, sư tử, voi)
(Mỹ), (từ lóng) mục tiêu theo đuổi khó khăn, mục tiêu nguy hiểm
con vật bị săn, con vật bị dồn; người bị theo đuổi, vật bị theo đuổi
fair game — vật (người) có thể bị theo đuổi tấn công một cách chính đáng
forbidden game — vật (người) mà ta không có quyền theo đuổi tấn công
bầy (thiên nga)
to be off one's game
(thể dục,thể thao) không sung sức
to be ob one's game
(thể dục,thể thao) sung sức
to fly at higher games
có những tham vọng cao hơn
to have the game in one's hand
nắm chắc thắng lợi trong tay; làm chủ được cuộc đấu
to play the game
(xem) play
the game is yours
anh thắng cuộc
the game is not worth the candle
việc làm lợi chẳng bõ công; thu không bù chi
the game is up
việc làm đã thất bại
động từ
đánh bạc
to game away one's fortune
thua bạc khánh kiệt
tính từ
như gà chọi; dũng cảm, anh dũng, gan dạ
a game little fellow — một anh chàng bé nhưng dũng cảm gan dạ
to die game — chết anh dũng
có nghị lực
to be game for anything — có nghị lực làm bất cứ cái gì
bị bại liệt (chân, tay); què, thọt
Chuyên ngành kinh tế
con thú săn
thịt thú săn
trò chơi
trò chơi (cuộc cạnh tranh trong kinh doanh)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trò (chơi)
Lĩnh vực: toán & tin
trò chơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- game = trò chơi/ván đấu/trận: "play a game", "a close game" (trận đấu căng);
- game = con mồi (săn bắn) / ý chí đấu: "have the game in your hands";
- game-changer = yếu tố thay đổi cuộc chơi (kinh doanh).
Dễ nhầm
- game vs match vs contest: game trò/ván (AmE rộng); match trận (Anh Anh: football match); contest cuộc thi.
Mẫu câu giá trị
- "The team won a tight game 2-1." (thắng trận cầu ngặt nghèo 2-1).
- "Remote work was a game-changer for parents." (làm từ xa là bước ngoặt với cha mẹ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật