Nghĩa tiếng Việt của
believe
Phiên âm Mỹ /bɪˈliv/
Transcript: từ "believe" phát âm Mỹ /bɪˈliv/ — audio file: believe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #225) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
tin, tin tưởng
to believe in something — tin tưởng ở ai
cho rằng, nghĩ rằng
I believe him to be sincere — tôi cho rằng nó thành thật
to make believe
làm ra vẻ, giả vờ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tin tưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- believe = tin: "believe somebody" (tin lời ai) / "believe IN something" (tin vào sự tồn tại/giá trị): "believe in yourself".
- believe + (that)-mệnh đề: "I believe (that) practice matters."
Dễ nhầm
- believe it or not = tin hay không tùy bạn; seeing is believing = trăm nghe không bằng trăm thấy.
- believe = nghĩ rằng (mềm hơn think, hợp văn phong lịch sự): "I believe this approach works."
Mẫu câu giá trị
- "I strongly believe that early education shapes character." (tin mạnh rằng).
- "Experts widely believe the trend will continue." (chuyên gia rộng rãi tin rằng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật