Nghĩa tiếng Việt của
finished
Phiên âm Mỹ /ˈfɪnɪʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "finished" phát âm Mỹ /ˈfɪnɪʃt/ — audio file: finished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong
đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đã hoàn thành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đã hoàn thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- finish doing; be finished with; finished product
Dễ nhầm
- finished is the past and past participle of finish; finish is followed by a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “She finished reading the report before lunch.” (Cô đọc xong báo cáo trước bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật