Nghĩa tiếng Việt của

frank

Phiên âm Mỹ /fɹæŋk/ BrE /fræŋk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "frank" phát âm Mỹ /fɹæŋk/ Anh /fræŋk/ — audio file: frank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
ngoại động từ
miễn cước; đóng dấu miễn cước
(sử học) ký miễn cước
(sử học) cấp giấy thông hành
danh từ (sử học)
chữ ký miễn cước
bì có chữ ký miễn cước
tính từ
ngay thật, thẳng thắn, bộc trực
to be quite frank with someone — ngay thật đối với ai; đối xử thẳng thắn với ai
Chuyên ngành kinh tế
đóng dấu đã trả bưu phí
miễn cước bưu điện

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật