Nghĩa tiếng Việt của
ask
Phiên âm Mỹ /æsk/
Transcript: từ "ask" phát âm Mỹ /æsk/ — audio file: ask.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #134) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
hỏi
to ask the time — hỏi giờ
xin, yêu cầu, thỉnh cầu
to ask a favour of someone — xin ai một đặc ân
to ask somebody to do something — yêu cầu ai làm gì
mời
to ask someone to dinner — mời cơm ai
đòi hỏi
it asks [for] attention — điều đó đòi hỏi sự chú ý
đòi
to ask 600đ for a bicycle — đòi 600đ một cái xe đạp
(thông tục) chuốc lấy
to ask for trouble; to ask for it — chuốc lấy sự phiền luỵ
to ask about
hỏi về
to ask after
hỏi thăm
ask me another!
(thông tục) không biết, đừng hỏi tôi nữa!
to ask the banns
(xem) bann
Chuyên ngành kinh tế
giá chào bán
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Ask" + hai cấu trúc chính: "ask someone (about something)" (hỏi ai về gì) và "ask for something" (xin cái gì). "Ask for him" = xin gặp anh ấy; "ask him" = hỏi anh ấy.
- "ask + O + to V": yêu cầu ai làm gì ("ask her to help").
- "ask a question" (đặt câu hỏi) — luôn có mạo từ "a"; nói "ask question" là lỗi.
Dễ nhầm
- "ask" vs. "request" vs. "demand": ask trung tính; request trang trọng/văn bản; demand ra lệnh, cứng nhắc.
- "ask around" (hỏi lung tung nhiều người) vs. "ask after someone" (hỏi thăm sức khỏe ai — trang trọng, cũ).
Mẫu câu giá trị
- "May I ask...?": cho hỏi... (mở đầu câu hỏi lịch sự).
- "If you ask me": theo tôi thì (nhún ý kiến, đôi khi mỉa).
- "Don't ask": Đừng hỏi nữa (không muốn kể).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật