Nghĩa tiếng Việt của
coming
Phiên âm Mỹ /ˈkʌmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coming" phát âm Mỹ /ˈkʌmɪŋ/ — audio file: coming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “com”
danh từ
sự đến, sự tới
tính từ
sắp tới, sắp đến
in coming years — trong những năm sắp tới
có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn
a coming student — một học sinh có triển vọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coming soon; the coming year; come → coming
Dễ nhầm
- coming is the -ing form of come; drop the final e before adding -ing
Mẫu câu giá trị
- “A new community garden is coming to the neighborhood.” (Một khu vườn cộng đồng mới sắp được mở trong khu phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật