Nghĩa tiếng Việt của

dead

Phiên âm Mỹ /dɛd/

Transcript: từ "dead" phát âm Mỹ /dɛd/ — audio file: dead.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #947) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chết (người, vật, cây cối)
to strike somebody dead — đánh ai chết tươi
to shoot somebody dead — bắn chết ai
tắt, tắt ngấm
dead fire — lửa tắt
dead volcano — núi lửa tắt ngấm
dead valve — bóng đèn (rađiô) cháy (không dùng được nữa)
chết, không hoạt động; không sinh sản; hết hiệu lực; không dùng được nữa
dead money — tiền để nằm chết, không sinh lợi
dead stock — vốn chết; hàng không bán được
a dead spring — lò xo hết đàn hồi
dead axle — trục không xoay được nữa
the motor is dead — động cơ ngừng chạy
dead language — từ ngữ
dead window — cửa sổ giả
tê cóng, tê bại, tê liệt
my fingers are dead — ngón tay tôi tê cóng đi
xỉn, không bóng (màu, vàng...); đục, không vang (âm thanh...)
dead gold — vàng xỉn
dead sound — tiếng đục không vang
không màng đến, không biết đến, chai điếng, điếc đặc không chịu nghe
dead to honour — không màng danh vọng
dead to reason — điếc đặc không chịu nghe lẽ phải
dead to all sense of honour — không còn biết thế nào là danh dự nữa
thình lình, hoàn toàn
to come a dead stop — đứng sững lại
a dead faint — sự chết ngất
dead calm — sự hoàn toàn lặng gió (biển)
dead silence — sự im phăng phắc
dead failure — thất bại hoàn toàn
dead certainty — sự tin chắc hoàn toàn; điều hoàn toàn chắc chắn
(điện học) không có thế hiệu
dead above the ears
dead from the neck up
(Mỹ), (thông tục) ngu xuẩn, đần độn
dead and gone
đã chết và chôn
đã qua từ lâu
đã bỏ đi không dùng đến từ lâu
[as] dead as a doornail (a herring, a nit, mutton, Julius Caesar)
chết thật rồi, chết cứng ra rồi
deal marines (men)
(thông tục) chai không, chai đã uống hết
more deal than alive
gần chết, thừa sống thiếu chết; chết giấc, bất tỉnh nhân sự
deal men tell no tales
người chết thì không còn tiết lộ bí mật được nữa
danh từ
(the dead) những người đã chết, những người đã khuất
giữa
in the dead of winter — giữa mùa đông
in the dead of night — lúc nửa đêm, lúc đêm khuya thanh vắng
let the dead bury the dead
hãy để cho quá khứ chôn vùi quá khứ đi; hãy quên quá khứ đi
on the dead
(Mỹ), (thông tục) nhất định, kiên quyết
đứng đắn, không đùa
phó từ
đúng vào, ngay vào, thẳng vào
dead in the centre — đúng ngay vào giữa
dead on time — đúng giờ
the wind was dead agianst us — gió tạt thẳng vào mặt chúng tôi
hoàn toàn
dead asleep — ngủ say như chết
dead drunk — say bí tỉ, say không biết gì trời đất
dead tired — mệt rã rời
hằn lại, sững lại
to stop dead — đứng sững lại
to be dead against somebody
kiên quyết phản đối ai
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động
không có điện
không hoạt động
không mang điện
lặng (thép)
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
bị chết
Lĩnh vực: điện
cắt điện
Lĩnh vực: xây dựng
không điện áp
Lĩnh vực: điện lạnh
không phóng xạ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật