Nghĩa tiếng Việt của
every
Phiên âm Mỹ /ˈɛvɚi/ BrE /ˈɛvəi/
Transcript: từ "every" phát âm Mỹ /ˈɛvɚi/ Anh /ˈɛvəi/ — audio file: every.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #180) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
mỗi, mọi
every man Jack
mọi người
every now and then; every now and again; every so often
thỉnh thoảng
every other day; every second day
hai ngày một lần
Chuyên ngành kỹ thuật
mỗi
mọi
Chuyên ngành kỹ thuật
mỗi
mọi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "every" + danh từ SỐ ÍT + động từ số ít: "Every customer is important."
- "every day" (hai từ, trạng ngữ) ≠ "everyday" (một từ, tính từ: "everyday routine" — thói quen thường ngày).
- "every" + số lượng: "every two hours" (mỗi hai giờ), "every few minutes".
Dễ nhầm
- "every" (toàn bộ, nhìn tổng thể) vs "each" (nhìn từng cái): "Each student gets a booklet" (phát từng bạn một) — "Every student gets a booklet" (quy định chung).
- "everyone" (mọi người) + động từ số ít: "Everyone is here" — không "everyone are".
Mẫu câu giá trị
- "Every time I try, something goes wrong." (mỗi lần thử là lại trục trặc — "every time + mệnh đề".)
- "It happens every so often." (chuyện đó thi thoảng xảy ra — "every so often" = thỉnh thoảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật