Nghĩa tiếng Việt của
everyone
Phiên âm Mỹ /ɛvriwˌʌn/
Transcript: từ "everyone" phát âm Mỹ /ɛvriwˌʌn/ — audio file: everyone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #650) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người
everybody else — mọi người khác; tất cả những người khác
everybody knows — mọi người đều biết, ai ai cũng biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- everyone/everybody + ĐỘNG TỪ SỐ ÍT: "Everyone IS here" (không "are") — bẫy vì nghĩa tiếng Việt là "mọi người" (nhóm).
- everyone = mọi NGƯỜI; everything = mọi THỨ; every one (tách hai chữ) = mỗi MỘT CÁI trong đếm cụ thể ("every one of the ten boxes").
- Đại từ quay về dùng they/them (số ít trung tính): "Everyone should bring THEIR own laptop."
Dễ nhầm
- "Everyone have" ✗ → "Everyone has" ✓.
- everyone ≠ anyone: anyone = bất cứ ai (câu hỏi/phủ định), everyone = tất cả mọi người.
Mẫu câu giá trị
- "Everyone agrees that practice matters." (ai cũng đồng ý).
- "Good news travels faster than anyone expects." (bất cứ ai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật