Nghĩa tiếng Việt của
already
Phiên âm Mỹ /ɔlˈɹɛdi/ BrE /ɔlˈrɛdi/
Transcript: từ "already" phát âm Mỹ /ɔlˈɹɛdi/ Anh /ɔlˈrɛdi/ — audio file: already.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #302) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
đã, rồi; đã... rồi
Chuyên ngành kỹ thuật
đã...rồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- already = rồi/đã — câu KHẲNG ĐỊNH + hiện tại hoàn thành, đứng GIỮA: "I have already eaten."
- Câu hỏi ngạc nhiên: "Is it 9 pm already?" (đã muộn thế rồi cơ à).
Dễ nhầm
- already (khẳng định, giữa câu) vs yet (phủ định/câu hỏi, cuối câu): "I have already finished" / "Have you finished yet?"
Mẫu câu giá trị
- "She has already submitted her application." (nộp hồ sơ từ trước rồi).
- "The benefits are already visible." (lợi ích đã hiện rõ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật