Nghĩa tiếng Việt của
boyfriend
Phiên âm Mỹ /ˈbɔɪˌfɹɛnd/ BrE /ˈbɔɪˌfrɛnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boyfriend" phát âm Mỹ /ˈbɔɪˌfɹɛnd/ Anh /ˈbɔɪˌfrɛnd/ — audio file: boyfriend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
bạn trai (đi lại thường xuyên với một cô gái, một chị phụ nữ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a boyfriend; former boyfriend; boyfriend and girlfriend
Dễ nhầm
- boyfriend means a male romantic partner; friend alone does not indicate a romantic relationship
Mẫu câu giá trị
- “Her boyfriend is studying architecture in Da Lat.” (Bạn trai cô đang học kiến trúc ở Đà Lạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật