Nghĩa tiếng Việt của

bad

Phiên âm Mỹ /bæd/

Transcript: từ "bad" phát âm Mỹ /bæd/ — audio file: bad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #268) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
thời quá khứ của bid
tính từ
xấu, tồi, dở
bad weather — thời tiết xấu
ác, bất lương, xấu
bad man — người ác, người xấu
bad blood — ác cảm
bad action — hành động ác, hành động bất lương
có hại cho, nguy hiểm cho
be bad for health — có hại cho sức khoẻ
nặng, trầm trọng
to have a bad cold — bị cảm nặng
bad blunder — sai lầm trầm trọng
ươn, thiu, thối, hỏng
bad fish — cá ươn
to go bad — bị thiu, thối, hỏng
khó chịu
bad smell — mùi khó chịu
to feel bad — cảm thấy khó chịu
bad character (halfpenny, lot, penny, sort)
(thông tục) đồ bất lương, kẻ thành tích bất hảo, đồ vô lại; đồ đê tiện
bad debt
(xem) bebt
bad egg
(xem) egg
bad hat
(xem) hat
bad food
thức ăn không bổ
bad form
sự mất dạy
bad shot
(xem) shot
bad tooth
răng đau
to go from bad to worse
(xem) worse
nothing so bad as not to be good for something
không có cái gì là hoàn toàn xấu; trong cái không may cũng có cái may
with a bad grace
(xem) grace
danh từ
vận rủi, vận không may, vận xấu; cái xấu
to take the bad with the good — nhận cả cái may lẫn cái không may
to go to the bad
phá sản; sa ngã
to the bad
bị thiệt, bị lỗ; còn thiếu, còn nợ
he is 100đ to the bad — nó bị thiệt một trăm đồng; nó còn thiếu mọt trăm đồng
thời quá khứ của bid (hiếm)
Chuyên ngành kinh tế
hàng xấu
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng
xấu
Lĩnh vực: xây dựng
tồi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật