Nghĩa tiếng Việt của

brain

Phiên âm Mỹ /bɹeɪn/ BrE /breɪn/

Transcript: từ "brain" phát âm Mỹ /bɹeɪn/ Anh /breɪn/ — audio file: brain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1235) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
óc, não
đầu óc, trí óc
(số nhiều) trí tuệ; trí lực; sự thông minh
(từ lóng) máy tính điện tử
to crack one's brains
dở điên, dở gàn
too have something on the brain
luôn luôn nghĩ ngợi về một điều gì; bị một điều gì ám ảnh
an idle brain is the devil's workshop
(tục ngữ) nhàn cư vi bất thiện
to make somebody's brain reel
làm cho ai choáng váng đầu óc
to pick (suck) somebody's brain
moi và dùng những ý kiến của ai
to rack cudgel, puzzle, beat, ransack) one's brains
nặn óc, vắt óc suy nghĩ
to turn somebody's brain
làm cho đầu óc ai hoa lên
làm cho ai đâm ra tự đắc lố bịch
ngoại động từ
đánh vỡ óc, đánh vỡ đầu (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ óc
trí tuệ
Lĩnh vực: toán & tin
bộ não
Lĩnh vực: y học
não

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật