Nghĩa tiếng Việt của
death
Phiên âm Mỹ /dɛθ/
Transcript: từ "death" phát âm Mỹ /dɛθ/ — audio file: death.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #505) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự chết; cái chết
natural death — sự chết tự nhiên
a violent death — cái chết bất đắc kỳ tử
to be st death's door — sắp chết, kề miệng lỗ
to be in the jaws of death — trong tay thần chết
wounded to death — bị tử thương
tired to death — mệt chết được
to put to death — giết
to catch one's death of cold — cảm lạnh chết
this will be the death of me — cái đó làm tôi chết mất
death penalty — án tử hình
death anniversary — kỷ niệm ngày mất, ngày giỗ
sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu, sự chấm dứt
the death of one's hopes — sự tiêu tan hy vọng
the death of one's plants — sự tan vỡ kế hoạch
to be death on...
(thông tục) thạo bắn (thú, chim...); thạo, giỏi, cừ (về cái gì...)
yêu thiết tha, yêu say đắm, yêu mê mệt (cái gì...)
to be in at the death
được mục kích cái chết của con cáo (săn cáo)
(nghĩa bóng) được mục kích sự sụp đổ của một công cuộc
better a glorious death than a shameful life — (tục ngữ) thà chết vinh còn hơn sống nhục
to cling (hold on) like grim death
bám không rời, bám chặt
bám một cách tuyệt vọng
death is the grand leveller
(tục ngữ) chết thì ai cũng như ai
death pays all debts
death quits all scores
death squares all accounts
chết là hết nợ
to meet one's death
(xem) meet
to snatch someone from the jaws of death
(xem) snatch
sudden death
cái chết bất thình lình
(Mỹ), (từ lóng) rượu rất nặng; uýtky rẻ tiền
to tickle to death
làm chết cười
to the death
cho đến chết, cho đến hơi thở cuối cùng
to fight to the death for communism — chiến đấu đến hơi thở cuối cùng cho chủ nghĩa cộng sản
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chết
Lĩnh vực: y học
sự chết, tử vong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- death = cái chết (n): "the death penalty" (án tử), "a matter of life and death" (chuyện sống còn).
- death rate = tỷ lệ tử vong (số liệu xã hội).
- die (v) → death (n) → dead (adj) → deadly (gây chết người).
Dễ nhầm
- death (cái chết) vs loss (mất mát/người mất: "a loss in the family").
Mẫu câu giá trị
- "The death rate from malaria has halved." (tỷ lệ tử vì sốt rét giảm một nửa).
- "Smoking remains a leading cause of death worldwide." (hút thuốc vẫn là nguyên nhân tử vong hàng đầu thế giới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật