Nghĩa tiếng Việt của
calling
Phiên âm Mỹ /ˈkɔlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "calling" phát âm Mỹ /ˈkɔlɪŋ/ — audio file: calling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng)
nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề
sự gọi
sự đến thăm
calling card
(xem) card
calling hours
giờ đến thăm
a calling out
tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu
a calling together
sự triệu tập
Chuyên ngành kinh tế
ghé cảng (của tàu bè)
nghề
nghề nghiệp
sự đến thăm
sự dừng bến
sự kêu gọi
sự triệu tập
thăm viếng
thiên chức
Chuyên ngành kỹ thuật
gọi
sự gọi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- calling somebody; calling for change; a sense of calling; call → calling
Dễ nhầm
- calling is the -ing form of call; double the final consonant? No: call ends in two consonants, so add -ing directly
Mẫu câu giá trị
- “The nurse is calling the next patient into the room.” (Y tá đang gọi bệnh nhân tiếp theo vào phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật