Nghĩa tiếng Việt của

calling

Phiên âm Mỹ /ˈkɔlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "calling" phát âm Mỹ /ˈkɔlɪŋ/ — audio file: calling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “call” Nên chủ động sử dụng
danh từ
xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng)
nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề
sự gọi
sự đến thăm
calling card
(xem) card
calling hours
giờ đến thăm
a calling out
tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu
a calling together
sự triệu tập
Chuyên ngành kinh tế
ghé cảng (của tàu bè)
nghề
nghề nghiệp
sự đến thăm
sự dừng bến
sự kêu gọi
sự triệu tập
thăm viếng
thiên chức
Chuyên ngành kỹ thuật
gọi
sự gọi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật