Nghĩa tiếng Việt của
army
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹmi/ BrE /ˈɑːmi/
Transcript: từ "army" phát âm Mỹ /ˈɑɹmi/ Anh /ˈɑːmi/ — audio file: army.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1418) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quân đội
regular army — quân chính quy
standing army — quân thường trực
to enter (go into, join) the army — vào quân đội, nhập ngũ
đoàn, đám đông, nhiều vô số
an army of workers — một đoàn công nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
quân đội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army = lục quân/quân đội: "join the army", "an army veteran" (cựu binh).
- an army OF volunteers/workers = một đạo quân (hình ảnh — đông): "an army of volunteers".
- army base/camp (binh trạm/trại); "go into the army" (nhập ngũ — informal).
Dễ nhầm
- army (lục quân) vs navy (hải quân) vs air force (không quân) — ba quân chủng.
- "the Salvation Army" (quân Cứu thế — tổ chức từ thiện, viết hoa).
Mẫu câu giá trị
- "An army of pensioners tutors at the library." (một đạo quân hưu trí kèm học tại thư viện).
- "The army bridged the river in 48 hours." (quân đội dựng cầu sông trong 48 giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật