Nghĩa tiếng Việt của

army

Phiên âm Mỹ /ˈɑɹmi/ BrE /ˈɑːmi/

Transcript: từ "army" phát âm Mỹ /ˈɑɹmi/ Anh /ˈɑːmi/ — audio file: army.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1418) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quân đội
regular army — quân chính quy
standing army — quân thường trực
to enter (go into, join) the army — vào quân đội, nhập ngũ
đoàn, đám đông, nhiều vô số
an army of workers — một đoàn công nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
quân đội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật