Nghĩa tiếng Việt của
don
Phiên âm Mỹ /dɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "don" phát âm Mỹ /dɑn/ — audio file: don.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
Đông (tước hiệu Tây-ban-nha)
Don Quixote — Đông-Ky-sốt
người quý tộc Tây-ban-nha; người Tây-ban-nha
người ưu tú, người lỗi lạc (về một cái gì)
cán bộ giảng dạy; uỷ viên lãnh đạo; hiệu trưởng (trường đại học)
ngoại động từ
mặc (quần áo)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Don + name is a Spanish title; don a coat; don’t = do not
Dễ nhầm
- don as a verb means put on clothing and is formal; don’t is a contraction and needs an apostrophe
Mẫu câu giá trị
- “He donned a rain jacket before stepping outside.” (Anh khoác áo mưa trước khi bước ra ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật