Nghĩa tiếng Việt của
actually
Phiên âm Mỹ /ˈækˌtʃuəli/
Transcript: từ "actually" phát âm Mỹ /ˈækˌtʃuəli/ — audio file: actually.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #291) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
thực sự, quả thật, đúng, quả là
hiện tại, hiện thời, hiện nay
ngay cả đến và hơn thế
Chuyên ngành kinh tế
hiện tại
hiện thời
thực sự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- actually = thật ra (đính chính, làm mềm lời sửa): "Actually, I meant next week."
- Đầu câu sửa người khác LỊCH SỰ: "Actually, the deadline is Friday."
- Người Việt hay nhầm actually = hiện tại (giống actual) — nhớ: actual = thực tế.
Dễ nhầm
- actually ≠ currently: currently = hiện đang; actually = thực ra (đối lập kỳ vọng).
Mẫu câu giá trị
- "Actually, the museum is free on Sundays." (thật ra chủ nhật miễn phí).
- "I thought it was hard, but actually it was easy." (tưởng khó, hóa ra dễ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật