Nghĩa tiếng Việt của
fighting
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fighting" phát âm Mỹ /ˈfaɪtɪŋ/ — audio file: fighting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chiến đấu, sự đánh nhau
cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh, cuộc đánh nhau
tính từ
chiến đấu, đấu tranh, đánh nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fighting broke out; fighting spirit; be fighting for something
Dễ nhầm
- fighting is the -ing form of fight or a noun for a struggle; fight → fought → fought
Mẫu câu giá trị
- “The two teams are fighting for a place in the final.” (Hai đội đang tranh suất vào chung kết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật