Nghĩa tiếng Việt của
company
Phiên âm Mỹ /ˈkʌmpəˌni/
Transcript: từ "company" phát âm Mỹ /ˈkʌmpəˌni/ — audio file: company.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #107) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn
I shall be glad of your company — tôi rất sung sướng có anh cùng đi; tôi rất thích cùng ở với anh
khách, khách khứa
they have company this evening — tối nay họ có khách
bạn, bè bạn
you may know a many by the company he keeps — chỉ cần xem bạn bè nó anh cũng có thể biết nó là hạng người nào
hội, công ty
a railway company — công ty đường sắt
đoàn, toán, bọn
a company of players — đoàn diễn viên
a theatrical company — đoàn kịch
(hàng hải) toàn thể thuỷ thủ (trên tàu)
(quân sự) đại đội
to bear (keep) somebody company
cùng đi (cùng ở) với ai cho có bầu có bạn
company manners
lối xã giao
company officer
sĩ quan cấp uỷ
to get into bad company
đánh bọn với những người xấu
in company
có người đi cùng, có người ở cùng
in comapny with
cùng với
to keep company
yêu nhau
to keep bad comp[any
đi lại chơi với những người xấu
to weep for company
khóc theo (vì bạn mình khóc)
ngoại động từ
(cổ) đi theo
nội động từ
(+ with) làm bầu làm bạn với; cùng ở với; cùng đi với
Chuyên ngành kinh tế
công ty
doanh nghiệp
hãng
hãng doanh nghiệp
hội buôn
Chuyên ngành kỹ thuật
đoàn
xí nghiệp
Lĩnh vực: toán & tin
hãng công ty- (toán kinh tế) hãng, công ty
insurance c. công ty bảo hiểm
stock c. công ty cổ phần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa 1 = công ty (đếm được): "work for a tech company", "a company car", "The company employs 2,000 people" — nghĩa chủ đạo trong TOEIC.
- Nghĩa 2 = sự bầu bạn / khách (không đếm được) — nghĩa gốc của từ: "enjoy sb's company", "keep sb company", "We have company tonight." (tối nay có khách).
- "in good company" = không mình người ta đâu: "If you mispronounce it, you're in good company."
Dễ nhầm
- Trang tự sinh có thể chỉ bó nghĩa kinh tế — đừng kết luận "company" chỉ là công ty: "Two's company, three's a crowd." (hai người là bầu bạn, ba người là đông).
- "part company (with sb)" = chia tay/chia đường: "We parted company at the station."
- Khi là tên riêng của hãng thì không mạo từ: "She joined Google in May." (nhưng "the company" khi nói khái quát: "The company was founded in 2010.")
Mẫu câu giá trị
- "She works for an insurance company." (cô ấy làm cho một công ty bảo hiểm).
- "I really enjoy your company." (tôi rất thích được ở bên anh/chị — lời khen lịch sự).
- "The company is hiring sales staff." (công ty đang tuyển nhân viên kinh doanh — câu TOEIC điển hình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật