Nghĩa tiếng Việt của
accident
Phiên âm Mỹ /ˈæksədənt/
Transcript: từ "accident" phát âm Mỹ /ˈæksədənt/ — audio file: accident.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1349) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự rủi ro, tai nạn, tai biến
without accident — an toàn không xảy ra tai nạn
to meet with an accident — gặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến
sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
by accident — tình cờ, ngẫu nhiên
cái phụ, cái không chủ yếu
sự gồ ghề, sự khấp khểnh
(âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường
Chuyên ngành kinh tế
sự cố bất ngờ
sự rủi ro
tai biến
tai nạn
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng hóc
sự cố
sự hỏng
sự hỏng hóc
sự hư hỏng
sự ngẫu nhiên
sự rủi ro
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
địa hình gồ ghề
Lĩnh vực: xây dựng
địa hình mấp mô
sự việc ngẫu nhiên
Lĩnh vực: toán & tin
trường hợp không may
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- by accident = tình cờ/vô ý (đối "on purpose"); "have/cause an accident" (gặp/gây tai nạn).
- road/workplace accident (tai nạn giao thông/tai nạn lao động — cụm báo cáo); accident-prone (hay gặp tai nạn).
- accidental (adj — vô ý: "an accidental discovery"); accidentally (adv).
Dễ nhầm
- accident (tai nạn — không cố ý) ≠ incident (sự cố — có thể có chủ ý) ≠ emergency (khẩn cấp).
- "accident insurance" (bảo hiểm tai nạn) ≠ "accidentally on purpose" (tốp làm như vô ý — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "The leak was discovered by accident during repairs." (vết rò được phát hiện tình cờ khi sửa chữa).
- "Helmet rules cut workplace accidents by half." (luật mũ bảo hiểm giảm nửa tai nạn lao động).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật