Nghĩa tiếng Việt của
busy
Phiên âm Mỹ /ˈbɪzi/
Transcript: từ "busy" phát âm Mỹ /ˈbɪzi/ — audio file: busy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1233) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
bận rộn, bận; có lắm việc
to be busy with (over) one's work — bận rộn với công việc của mình
náo nhiệt, đông đúc
a busy street — phố đông đúc náo nhiệt
đang bận, đang có người dùng (dây nói)
lăng xăng; hay dính vào việc của người khác
hay gây sự bất hoà
ngoại động từ
giao việc
I have busied him for the whole day — tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi
động từ phản thân bận rộn với
to busy oneself with (about) something — bận rộn với cái gì
to busy onself doing something — bận rộn làm cái gì
danh từ
(từ lóng) cớm, mật thám
Chuyên ngành kỹ thuật
bận
đông đúc (đường phố)
náo nhiệt
Lĩnh vực: toán & tin
bận (điện thoại, đường dây)
đang sử dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- busy + V-ing: "busy preparing the report" — KHÔNG "busy to do".
- be busy WITH/AT something: "busy with year-end audits".
- "a busy road/schedule" (đường đông, lịch kín — busy cho cả vật và người).
Dễ nhầm
- busy (không có thời gian rảnh) ≠ crowded (chật người — nơi chốn): "a busy café" (khách đông) vs "a crowded café" (chật chỗ).
- "as busy as a bee" (rộn ràng như ong — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Staff were busy preparing the hall for exams." (nhân viên bận chuẩn bị hội trường cho kỳ thi).
- "Shops stay open late during the busy season." (cửa hàng mở khuya vào mùa đông khách).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật