Nghĩa tiếng Việt của
at
Phiên âm Mỹ /æt/
Transcript: từ "at" phát âm Mỹ /æt/ — audio file: at.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #23) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
ở tại (chỉ vị trí)
at Haiduong — ở Hải dương
at school — ở trường
at home — ở nhà
at the meeting — ở cuộc họp
at a depth of six meters — ở độ sâu sáu mét
at the butcher's — ở cửa hàng thịt
vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian)
at six o'clock — vào lúc sáu giờ
at midnight — vào lúc nửa đêm
at mealtime — vào giờ ăn cơm
đang, đang lúc
at work — đang làm việc
at breakfast — đang ăn sáng
what are you at now? — bây giờ anh đang bận gì?
at peace — đang lúc hoà bình
at rest — đang lúc nghỉ ngơi
vào, nhắm vào, về phía
to throw a stone at somebody — ném một cục đá vào ai
to look at the picture — nhìn (vào) bức tranh
to laugh at somebody — cười (vào mặt) ai
với (chỉ giá cả...)
at a high price — với giá cao
at 3đ a kilogram — (với giá) ba đồng một kilôgram
khi; về
we were very sad at hearing the news — chúng tổi rất buồn khi nghe thấy tin đó
he was surprised at what he saw — nó ngạc nhiên về những điều nó được trông thấy
theo
at your request — theo lời yêu cầu của anh
at your command — theo lệnh của anh
về (một môn nào...)
to be good at mathematics — giỏi (về môn) toán
at all
(xem) all
events
(xem) event
at best
(xem) best
at first
(xem) first
at last
at least
(xem) least
at [the] most
(xem) most
at once
(xem) once
at once
(xem) one
at that
như vậy, như thế
we must take it at that — chúng ta phải thừa nhận điều đó như vậy
hơn nữa, mà lại còn
he lost an arm and the right arm at that — anh ấy cụt cánh tay mà lại là cánh tay phải
at time
(xem) time
at no time
không bao giờ
at worst
(xem) worst
Chuyên ngành kinh tế
căn cứ, theo ... (biểu thị giá cả hoặc hối suất, ký hiệu là
)
Chuyên ngành kỹ thuật
ở
Lĩnh vực: toán & tin
vào lúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Điểm cụ thể: "at the door", "at the traffic lights".
- Giờ: "at 7pm", "at midnight", "at night" (nhưng "in the morning/afternoon"!).
- Sự kiện: "at the party", "at the meeting".
- Kỹ năng/niềm tin: "good at math", "surprised at the news".
Dễ nhầm
- "at night" nhưng "in the morning" — cặp bất quy tắc phải nhớ.
- "at" + giá tốc độ: "at 60 km/h", "sell at a discount".
Mẫu câu giá trị
- "I'm not very good at speaking on the phone." (tôi không giỏi nói chuyện qua điện thoại — "good at + V-ing".)
- "See you at the usual place." (hẹn ở chỗ quen — at = điểm hẹn cụ thể.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật